victual
/'vitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: victuals):
- Thức ăn, lương thực, thực phẩm: Chỉ các loại đồ ăn, thức uống nói chung, đặc biệt là nguồn cung cấp lương thực.
- Động từ:
- Nội động từ: Mua hoặc kiếm thức ăn; ăn uống.
- Ngoại động từ: Cung cấp lương thực, thực phẩm cho ai đó hoặc nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (victuals):
- The inn was known for its good cheer and hearty victuals. (Quán trọ nổi tiếng với không khí vui vẻ và thức ăn ngon lành.)
- They packed enough victuals for the week-long camping trip. (Họ đã chuẩn bị đủ lương thực cho chuyến cắm trại dài một tuần.)
- Động từ (ngoại động từ):
- The ship stopped at the port to victual for its transatlantic journey. (Con tàu dừng lại ở cảng để mua thức ăn cho hành trình xuyên Đại Tây Dương.)
- During the siege, it was difficult to victual the city. (Trong thời gian bị vây hãm, việc cung cấp lương thực cho thành phố rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lay in victuals": Dự trữ, tích trữ lương thực.
- Before the storm, the villagers laid in ample victuals. (Trước cơn bão, dân làng đã tích trữ đầy đủ lương thực.)
- Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc được dùng trong bối cảnh lịch sử, hàng hải, hoặc một cách hài hước, trang trọng để chỉ thức ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Victualler (danh từ): Người hoặc tàu chuyên cung cấp lương thực.
- The victualler arrived just in time to replenish the ship's supplies. (Tàu cung ứng lương thực đã đến kịp lúc để bổ sung hàng dự trữ cho con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: food, provisions, supplies, rations, comestibles, fare.
- Động từ (cung cấp): supply, provision, cater.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Victual up: (Không phổ biến) Chuẩn bị hoặc tích trữ lương thực.
- We need to victual up before the long hike. (Chúng ta cần chuẩn bị lương thực trước chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- Meat and drink (and other victuals): (Cách nói cũ) Chỉ tất cả các loại đồ ăn thức uống cần thiết.
- The festival provided meat and drink and all manner of victuals for the guests. (Lễ hội đã cung cấp đủ mọi loại đồ ăn thức uống cho các vị khách.)
danh từ ((thường) số nhiều)
- thức ăn; lương thực, thực phẩm
nội động từ
- mua thức ăn
- ăn uống
ngoại động từ
- cung cấp lương thực thực phẩm
- to victual a towncung cấp lương thực thực phẩm cho một thành phố