padauk

padauk

The carpenter sands a piece of padauk for a fine cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây padauk: Một loại cây nguồn gốc từ Đông Nam Á, thuộc chi Pterocarpus, nổi tiếng với gỗ màu đỏ, vân đen lốm đốm hoặc sọc.
    • Gỗ padauk: Gỗ từ cây này, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất, nhạc cụ hoặc đồ trang trí màu sắc vân gỗ đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The padauk tree is commonly found in Myanmar and Thailand. (Cây padauk thường được tìm thấy ở Myanmar Thái Lan.)
    • This table is made from high-quality padauk, which gives it a rich reddish hue. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ padauk chất lượng cao, mang lại màu đỏ đậm cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Padauk wood": Cụm từ chỉ loại gỗ cụ thể từ cây padauk, thường được nhấn mạnh trong ngành mộc.

    • Padauk wood is prized for its durability and striking grain patterns. (Gỗ padauk được đánh giá cao độ bền các họa tiết vân nổi bật.)
  • "Padauk veneer": Gỗ padauk dạng lạng mỏng, dùng để ốp bề mặt.

    • The cabinet was finished with a padauk veneer to enhance its appearance. (Chiếc tủ được hoàn thiện bằng một lớp ốp gỗ padauk để tăng vẻ ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Padouk: Một biến thể chính tả khác của "padauk", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.

    • Padouk is another spelling for this type of wood. (Padouk một cách viết khác cho loại gỗ này.)
  • Pterocarpus: Tên khoa học của chi thực vật chứa cây padauk.

    • Pterocarpus includes several species known for their red timber. (Pterocarpus bao gồm một số loài nổi tiếng với gỗ đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Red sandalwood: Một loại gỗ đỏ khác, đôi khi bị nhầm lẫn với padauk, nhưng thực tế từ cây .
  • Narra: Tên gọi khác của gỗ padauk ở Philippines, dùng để chỉ các loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "padauk" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "padauk" do từ này mang tính chuyên ngành.