patka
Định nghĩa
Danh từ: Khăn quấn đầu (một loại khăn hoặc mảnh vải được quấn quanh đầu, thường được đàn ông Sikh sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông Sikh quấn một chiếc patka để che tóc.)
- (Anh ấy chỉnh lại chiếc patka trước khi vào đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tie a patka": quấn hoặc buộc một chiếc patka.
- He learned how to tie a patka from his father. (Anh ấy học cách quấn patka từ cha mình.)
"patka vs. dastar": patka thường là khăn quấn đầu nhỏ hơn, thường được trẻ em hoặc nam giới trẻ Sikh sử dụng, trong khi dastar là khăn quấn đầu lớn hơn, chính thức hơn.
- For everyday wear, many Sikhs prefer a patka over a dastar. (Để mặc hàng ngày, nhiều người Sikh thích patka hơn dastar.)
Biến thể và từ gần giống
Dastar (danh từ): khăn quấn đầu lớn, chính thức hơn trong văn hóa Sikh.
- The dastar is a symbol of faith and honor. (Dastar là biểu tượng của đức tin và danh dự.)
Turban (danh từ): khăn quấn đầu nói chung, không chỉ riêng trong văn hóa Sikh.
- He wore a turban to protect his head from the sun. (Anh ấy quấn khăn đầu để bảo vệ đầu khỏi nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Khăn quấn đầu: từ chung để chỉ bất kỳ loại khăn nào quấn quanh đầu.
- Turban: từ phổ biến hơn, nhưng không đặc trưng cho văn hóa Sikh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wrap around: quấn quanh.
- He wrapped the patka around his head carefully. (Anh ấy quấn patka quanh đầu một cách cẩn thận.)
Tie up: buộc lên.
- She helped him tie up the patka properly. (Cô ấy giúp anh ấy buộc patka một cách đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- "To keep one's patka on": giữ vững niềm tin hoặc danh dự (nghĩa bóng, dựa trên ý nghĩa văn hóa của patka như một biểu tượng tôn giáo).
- Despite the challenges, he kept his patka on and stayed true to his faith. (Dù gặp thử thách, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin và trung thành với đức tin của mình.)