pataca

pataca

A shopkeeper counts out several pataca coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ma Cao (Macao), một đặc khu hành chính của Trung Quốc. Một pataca được chia thành 100 avos.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 pataca.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy pataca tại ngân hàng ở Ma Cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pataca thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại du lịch tại Ma Cao. Đồng tiền này ký hiệu MOP$ ISO MOP.
  • Trong văn cảnh lịch sử, "pataca" cũng từng tên gọi của một số loại tiền tệ thuộc địa Bồ Đào Nha, nhưng hiện tại chỉ còn được dùng chính thức cho Ma Cao.
Biến thể từ gần giống
  • Pataca (danh từ, số nhiều: patacas): dạng số nhiều không thay đổi hoặc thêm "s".
  • Avos (danh từ): đơn vị phụ của pataca, 1 pataca = 100 avos.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng Ma Cao: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • MOP: viết tắt của Macanese pataca, thường dùng trong giao dịch quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pataca".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pataca".