padroni

/pə'drouni/
danh từ, số nhiều padroni /pə'drouni:/
  1. chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
  2. chủ quán (ở Y)
  3. trùm nhạc rong, trùm hát xẩm
  4. trùm trẻ con ăn xin (ở Y)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

padroni
A merchant ship's padroni discuss the cargo on the dock.