padroni

/pə'drouni/
Học thuật
Thân thiện
padroni

A merchant ship's padroni discuss the cargo on the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ tàu buôn (ở Địa Trung Hải): "padroni" dạng số nhiều của "padrone", chỉ những người chủ sở hữu hoặc điều hành tàu buôn, đặc biệt trong khu vực Địa Trung Hải.
    • Chủ quán (ở Ý): Từ này cũng dùng để chỉ chủ nhân của một quán trọ, nhà hàng hoặc quán cà phê ở Ý.
    • Trùm nhạc rong, trùm hát xẩm: Chỉ người đứng đầu, quản lý hoặc bảo trợ cho một nhóm nghệ sĩ đường phố.
    • Trùm trẻ con ăn xin (ở Ý): Chỉ kẻ cầm đầu, bóc lột hoặc kiểm soát một nhóm trẻ em đi ăn xin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy padroni controlled much of the trade in the port. (Những chủ tàu buôn giàu có kiểm soát phần lớn thương mạicảng.)
    • We asked the padroni of the inn for a room. (Chúng tôi hỏi chủ quán trọ xin một phòng.)
    • The young musicians were exploited by the padroni who took most of their earnings. (Các nhạc trẻ bị bóc lột bởi những trùm nhạc rong đã lấy đi phần lớn thu nhập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội học để mô tả các hình thức bảo trợ, quyền lực hoặc bóc lột, đặc biệt trong cộng đồng người Ý nhập cư vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Padrone (n, số ít): Dạng số ít của "padroni".
    • He was the padrone of a small fishing boat. (Ông ấy chủ của một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Proprietor: chủ sở hữu, chủ nhân.
  • Boss: ông chủ, người cai quản.
  • Patron: người bảo trợ, khách hàng quen (nghĩa có thể khác biệt tùy ngữ cảnh).
padroni

A merchant ship's padroni discuss the cargo on the dock.

danh từ, số nhiều padroni /pə'drouni:/
  1. chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
  2. chủ quán (ở Y)
  3. trùm nhạc rong, trùm hát xẩm
  4. trùm trẻ con ăn xin (ở Y)

Từ gần giống