patron
/'peitrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo trợ, người đỡ đầu: Một người hỗ trợ tài chính hoặc sự ủng hộ cho một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động (thường trong lĩnh vực nghệ thuật, từ thiện, hoặc thể thao).
- Ông chủ, chủ nhân: Người sở hữu hoặc quản lý một cơ sở kinh doanh, đặc biệt là một quán rượu hoặc khách sạn (cách dùng cổ điển).
- Khách hàng quen: Một người thường xuyên lui tới một cửa hàng, nhà hàng, hoặc cơ sở kinh doanh cụ thể.
- Thánh bảo hộ: Vị thánh được coi là người bảo vệ hoặc che chở cho một nhóm người, nghề nghiệp, địa điểm, hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Người bảo trợ:
- The artist thanked her patron for funding the exhibition. (Nữ nghệ sĩ cảm ơn người bảo trợ của bà vì đã tài trợ cho triển lãm.)
- He is a patron of the local symphony orchestra. (Ông ấy là một nhà bảo trợ cho dàn nhạc giao hưởng địa phương.)
Khách hàng quen:
- She is a regular patron of this coffee shop. (Cô ấy là một khách hàng quen của quán cà phê này.)
- The bar lost many of its patrons after the renovation. (Quán bar đã mất nhiều khách quen sau đợt cải tạo.)
Thánh bảo hộ:
- Saint Patrick is the patron saint of Ireland. (Thánh Patrick là vị thánh bảo hộ của Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patron of the arts": nhà bảo trợ nghệ thuật (người tài trợ cho các hoạt động nghệ thuật).
- The wealthy family has long been a patron of the arts. (Gia đình giàu có đó từ lâu đã là một nhà bảo trợ nghệ thuật.)
"Patron saint": thánh bảo hộ.
- Saint Christopher is considered the patron saint of travelers. (Thánh Christopher được coi là vị thánh bảo hộ của những người lữ hành.)
Biến thể và từ gần giống
Patronage (n): sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự ủng hộ của khách hàng.
- The museum relies on the patronage of its donors. (Bảo tàng phụ thuộc vào sự bảo trợ của các nhà tài trợ.)
Patronize (v): (1) Làm khách hàng quen, lui tới (một cửa hàng). (2) Bảo trợ, đỡ đầu. (3) Đối xử với ai đó một cách kẻ cả, coi thường.
- We should patronize local businesses. (Chúng ta nên ủng hộ các doanh nghiệp địa phương.) (Nghĩa 1)
- He felt she was patronizing him with her advice. (Anh ấy cảm thấy cô ấy đang đối xử với anh một cách kẻ cả qua lời khuyên.) (Nghĩa 3)
Từ đồng nghĩa
- Người bảo trợ: supporter (người ủng hộ), benefactor (nhà hảo tâm), sponsor (nhà tài trợ).
- Khách hàng quen: regular (khách quen), client (khách hàng), customer (người tiêu dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "patron")
Thành ngữ liên quan
- "A patron of lost causes": người ủng hộ những mục tiêu hoặc lý tưởng gần như không có hy vọng thành công.
- He was known as a patron of lost causes, always defending the underdog. (Ông ấy được biết đến như một người ủng hộ những mục tiêu vô vọng, luôn bảo vệ kẻ yếu thế.)
danh từ
- người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu
- khách hàng quen (của một cửa hàng)
- thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)
- người được hưởng một chức có lộc