paganini

paganini

A violinist plays a piece by Paganini on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paganini: Tên của Niccolò Paganini (1782–1840), một nghệ sĩcầm nhà soạn nhạc người Ý nổi tiếng với kỹ thuật chơicầm điêu luyện sáng tác các tác phẩm chocầm.

dụ sử dụng
  • (Các sáng tác của Paganini nổi tiếng độ khó kỹ thuật.)
  • (Nhiều nghệ sĩcầm coi Paganini một nhân vật huyền thoại trong lịch sử âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paganini" thường được dùng như một biểu tượng cho tài năngcầm siêu phàm hoặc kỹ thuật chơicầm đỉnh cao.
    • He played the violin like Paganini. (Anh ấy chơicầm như Paganini.)
Biến thể từ gần giống
  • Paganinian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Paganini.
    • The concert featured a Paganinian level of virtuosity. (Buổi hòa nhạc mức độ điêu luyện kiểu Paganini.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩcầm bậc thầy: một thuật ngữ mô tả người chơicầm xuất sắc, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Paganini tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Paganini of the violin": một cách nói ẩn dụ để chỉ một nghệ sĩcầm tài năng xuất chúng.
    • She is considered the Paganini of the violin in modern times. ( ấy được coi Paganini của thế giớicầm trong thời hiện đại.)