pogonion
Định nghĩa
Danh từ: - Điểm mốt trên sọ (craniometric point): "pogonion" là điểm nhô ra xa nhất về phía trước trên bề mặt trước của cằm. Đây là một điểm mốc quan trọng trong nhân trắc học sọ mặt và phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật xác định điểm pogonion để đo độ nhô của cằm.)
- (Trong phân tích chỉnh nha, điểm pogonion giúp đánh giá sự đối xứng của khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pogonion" in cephalometric analysis: Trong phân tích đo sọ, pogonion được sử dụng để xác định các góc như góc mặt (facial angle) hoặc góc thẩm mỹ (aesthetic angle).
- The pogonion is a key landmark for measuring the lower facial height. (Điểm pogonion là một mốc quan trọng để đo chiều cao mặt dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pogonion không có biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
- Pogonion (adj): thuộc về điểm pogonion (hiếm dùng).
- Pogonion (n): đôi khi được viết hoa khi là thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Điểm mốt cằm: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt phổ biến; thường dùng nguyên bản "pogonion" hoặc mô tả là "điểm nhô nhất của cằm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phrasal verbs liên quan vì "pogonion" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pogonion" vì đây là thuật ngữ chuyên môn.