picaninny
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ lóng mang tính miệt thị chủng tộc): "picaninny" là một từ ngữ xúc phạm dùng để chỉ một đứa trẻ da đen. Từ này mang hàm ý kỳ thị, hạ thấp và không được sử dụng trong giao tiếp lịch sự hay chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng từ "picaninny" bị coi là xúc phạm nặng nề và phân biệt chủng tộc.)
- (Trong các văn bản lịch sử, "picaninny" đôi khi được dùng như một từ miệt thị dành cho trẻ em da đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lưu ý văn hóa: Từ này xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học phê phán chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, nhưng ngày nay bị coi là không thể chấp nhận được trong mọi ngữ cảnh.
- Scholars analyze the term "picaninny" to understand the history of racial stereotypes. (Các học giả phân tích thuật ngữ "picaninny" để hiểu lịch sử của các định kiến chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickaninny (biến thể chính tả): một dạng viết khác của cùng từ, cũng mang nghĩa miệt thị tương tự.
- Sambo (danh từ, miệt thị): một từ lóng xúc phạm khác dành cho người da đen, thường gắn với hình ảnh khuôn mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Slur (danh từ): lời lẽ xúc phạm, mang tính miệt thị.
- Racial slurs like "picaninny" have no place in modern society. (Những lời miệt thị chủng tộc như "picaninny" không có chỗ đứng trong xã hội hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
- Racial epithet (cụm danh từ): từ ngữ mang tính miệt thị chủng tộc.
- The term "picaninny" is a racial epithet that perpetuates harmful stereotypes. (Thuật ngữ "picaninny" là một từ miệt thị chủng tộc duy trì các định kiến có hại.)
Thành ngữ liên quan
- A relic of the past (cụm từ): một di tích của quá khứ (ám chỉ những từ ngữ lỗi thời và xúc phạm).
- Words like "picaninny" are a relic of the past that we should leave behind. (Những từ như "picaninny" là di tích của quá khứ mà chúng ta nên bỏ lại phía sau.)