pagaye
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hỗn loạn, sự lộn xộn: "pagaye" là một từ đồng nghĩa với "pagaille", dùng để chỉ một tình trạng rất lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après la fête, c'était la pagaye dans la maison. (Sau bữa tiệc, trong nhà là một mớ hỗn độn.)
- Il a mis la pagaye dans tous mes dossiers. (Anh ta đã làm lộn xộn tất cả hồ sơ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en pagaye": ở trong tình trạng hỗn loạn.
- Tout est en pagaye depuis son départ. (Mọi thứ đều hỗn loạn kể từ khi anh ấy rời đi.)
"quelle pagaye !": thật là một mớ hỗn độn! (câu cảm thán).
- Regarde cette chambre, quelle pagaye ! (Nhìn căn phòng này xem, thật là một mớ hỗn độn!)
Biến thể và từ gần giống
- Pagaille (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, sự lộn xộn. Đây là từ phổ biến hơn và "pagaye" được coi là một biến thể của nó.
- La pagaille régnait dans les rues après le concert. (Sự hỗn loạn ngự trị trên các con phố sau buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Désordre (danh từ giống đực): sự mất trật tự, sự lộn xộn.
- Chaos (danh từ giống đực): sự hỗn mang, cảnh hỗn loạn.
- Bazar (danh từ giống đực, thông tục): cảnh lộn xộn, mớ hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Ordre (danh từ giống đực): trật tự, sự ngăn nắp.
- Organisation (danh từ giống cái): sự tổ chức, sự sắp xếp có trật tự.