page
/peidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Trang: Một mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí, báo, hoặc các ấn phẩm khác.
- Tờ: Toàn bộ một tờ giấy (cả hai mặt) trong một cuốn sách hoặc tài liệu.
- Đoạn văn, khúc nhạc: Một phần đặc biệt, thường là hay hoặc quan trọng, trong một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.
- (Nghĩa bóng) Trang, giai đoạn: Một giai đoạn, một phần trong lịch sử hoặc cuộc đời của ai đó.
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Thị đồng: Một chàng trai trẻ phục vụ như người hầu hoặc người học việc cho một hiệp sĩ hoặc quý tộc.
- (Văn học, thông tục) Kẻ trâng tráo, hỗn xược: Dùng để chỉ một người trẻ tuổi có thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Les pages d'un livre. (Những trang sách.)
- Lire une page. (Đọc một trang.)
- Les plus belles pages de l'histoire. (Những trang sử đẹp nhất.)
- Déchirer une page. (Xé một tờ giấy.)
Danh từ giống đực:
- Un page au Moyen Âge. (Một thị đồng thời Trung Cổ.)
- Effronté comme un page. (Trâng tráo như một thị đồng / một kẻ hỗn xược.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à la page: Thông thạo thời sự, cập nhật, theo kịp thời đại/thời trang.
- Il lit beaucoup pour être à la page. (Anh ấy đọc nhiều để cập nhật thông tin.)
Tourner la page: Sang trang, bước sang một giai đoạn mới (nghĩa bóng), quên đi quá khứ.
- Après cette rupture, elle a décidé de tourner la page. (Sau cuộc chia tay đó, cô ấy quyết định sang trang.)
Mettre en pages / Mise en pages: (Ngành in) Sắp chữ, dàn trang.
- Le graphiste s'occupe de la mise en pages du magazine. (Nhà thiết kế đồ họa phụ trách việc dàn trang cho tạp chí.)
Biến thể và từ gần giống
Paginer (động từ): Đánh số trang.
- Il faut paginer le rapport. (Cần phải đánh số trang cho báo cáo.)
Pagination (danh từ giống cái): Sự đánh số trang; cách dàn trang.
- La pagination de ce livre est erronée. (Cách đánh số trang của cuốn sách này bị sai.)
Pageot (danh từ giống đực, thông tục): Từ đồng nghĩa thông tục của "page" (danh từ giống đực) với nghĩa kẻ hỗn xược.
Từ đồng nghĩa
- Feuille (danh từ giống cái): Tờ, lá (chỉ vật liệu hơn là nội dung trong sách).
- Face (danh từ giống cái): Mặt (trang) giấy (trong ngữ cảnh in ấn, ví dụ: - mặt trước).
- Écuyer (danh từ giống đực): Kỵ sĩ thị đồng (nghĩa gần với "page" lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- Fausse page: (Ngành in) Trang chẵn, trang bên trái (thường có số trang chẵn).
- La belle page: (Ngành in) Trang lẻ, trang bên phải (thường có số trang lẻ và là trang quan trọng hơn khi mở sách).
Thành ngữ liên quan
- Être à la page: (Đã giải thích ở trên).
- Tourner la page: (Đã giải thích ở trên).
danh từ giống cái
- trang
- Les pages d'un livrenhững trang sách
- Lire une pageđọc một trang
- Lettre de deux pagesthư hai trang
- Les plus belles pages de l'histoire du Vietnam(nghĩa bóng) những trang sử đẹp nhất của nước Việt Nam
- tờ
- Déchirer une page d'un livrexé một tờ sách
- đoạn văn; khúc nhạc
- Les plus belles pages de Racinenhững đoạn văn hay nhất của Raxin
- être à la pagethông thạo thời sự
- fausse page(ngành in) trang bên trái
- la belle page(ngành in) trang bên phải
- mettre en pagesxem mettre
- mise en pagesxem mise
- tourner la pagesang việc khác, sang trang (nghĩa bóng)
danh từ giống đực
- (sử học) thị đồng
- effronté comme un page(văn học) trâng tráo quá chừng
- (thông tục) như pageot