pagaïe

Học thuật
Thân thiện
pagaïe

La pagaïe règne dans la chambre des enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỗn loạn, sự lộn xộn: "pagaïe" là một từ lóng, đồng nghĩa với "pagaille", dùng để chỉ một tình trạng rất lộn xộn, hỗn độn, không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Quelle pagaïe dans cette pièce ! (Căn phòng này thật là một mớ hỗn độn!)
    • Après la fête, c'était la pagaïe totale. (Sau bữa tiệc, mọi thứ hoàn toàn hỗn loạn.)
    • Ne mets pas tes affaires n'importe où, tu vas créer une pagaïe. (Đừng để đồ đạc của con bừa bãi, con sẽ tạo ra một đống lộn xộn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est la pagaïe": Đâymột mớ hỗn độn / Mọi thứ đang rất lộn xộn.

    • Avec tous ces retards, c'est la pagaïe à la gare. (Với tất cả những chuyến tàu bị trễ, nhà ga đang hỗn loạn.)
  • "Faire la pagaïe": Gây ra sự hỗn loạn, làm cho mọi thứ lộn xộn.

    • Les enfants ont encore fait la pagaïe dans le salon. ( trẻ lại gây lộn xộn trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagaille (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, sự lộn xộn. Đâytừ gốc, "pagaïe" là một biến thể lóng của .
    • Ses dossiers sont en pleine pagaille. (Hồ sơ của anh ấy đang trong tình trạng lộn xộn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (danh từ giống đực): Sự mất trật tự, sự lộn xộn.
  • Bazar (danh từ giống đực, lóng): Sự hỗn độn, mớ hỗn độn.
  • Chahut (danh từ giống đực): Sự ồn ào, sự náo loạn (thường do đám đông gây ra).
  • Bordel (danh từ giống đực, thô tục): Sự hỗn loạn, mớ hỗn độn.
Từ trái nghĩa
  • Ordre (danh từ giống đực): Trật tự, sự ngăn nắp.
  • Organisation (danh từ giống cái): Sự tổ chức, sự trật tự.
  • Calme (danh từ giống đực): Sự yên tĩnh, sự bình yên.
Lưu ý
  • "Pagaïe"một từ lóng () thông dụng trong khẩu ngữ. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên sử dụng từ "pagaille" hoặc các từ đồng nghĩa ít suồng sã hơn như "désordre".
  • Cách viết "pagaïe" với dấu tréma (ï) trên chữ nhấn mạnh rằng hai nguyên âm được phát âm riêng biệt (pa-ga-ïe), không phảimột nguyên âm đôi.
pagaïe

La pagaïe règne dans la chambre des enfants.

danh từ giống cái
  1. như pagaille

Từ có nhắc đến "pagaïe"