bague

danh từ giống cái
  1. cái nhẫn
  2. vòng (đeochân chim để nghiên cứu)
  3. (kiến trúc) gờ vòng (ở cột)
  4. (kỹ thuật) vòng, vành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bague"

bague
Une bague en or brille à son doigt.