painty
/'peinti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi sơn, có tính chất của sơn: Dùng để miêu tả thứ gì đó có mùi đặc trưng của sơn tươi hoặc có các đặc tính liên quan đến sơn.
- Đậm màu quá, lộ rõ vệt sơn/vẽ: Dùng trong hội họa để chỉ một bức tranh hoặc khu vực mà màu sắc được tô/đánh quá dày, thiếu tinh tế, khiến các nét cọ hoặc lớp sơn trở nên quá rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The room still had a painty smell days after the walls were painted. (Căn phòng vẫn còn mùi sơn nhiều ngày sau khi tường được sơn.)
- The artist thought the background looked too painty and decided to blend the colors more. (Họa sĩ nghĩ rằng phần nền trông quá đậm vệt cọ và quyết định pha trộn màu sắc nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "painty texture": kết cấu sần, lộ rõ chất liệu sơn.
- He prefers a smooth finish and dislikes the painty texture of some modern artworks. (Anh ấy thích bề mặt nhẵn mịn và không thích kết cấu sần lộ rõ sơn của một số tác phẩm nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Paint (n): sơn, thuốc vẽ, màu vẽ.
- Paint (v): sơn, vẽ, quét sơn.
- Painted (adj): đã được sơn, được tô vẽ.
- Painter (n): họa sĩ, thợ sơn.
Từ đồng nghĩa
- Smelling of paint: có mùi sơn.
- Thickly painted: được tô/sơn quá dày.
tính từ
- (thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộc) thuốc vẽ
- painty smellmùi sơn
- đậm màu quá (bức vẽ)