paint
Danh từ:
- Sơn: Một chất lỏng, thường có màu sắc, được dùng để phủ lên bề mặt các vật thể để bảo vệ hoặc trang trí. Khi khô, nó tạo thành một lớp phủ cứng.
- Thuốc màu, màu vẽ: Chất màu dùng trong hội họa, thường ở dạng lỏng, đặc hoặc bột.
- Phấn (bôi má): Một loại mỹ phẩm có dạng bột hoặc kem, thường có màu hồng hoặc đỏ, dùng để thoa lên má.
Ngoại động từ:
- Sơn, quét sơn: Phủ một lớp sơn lên một bề mặt.
- Vẽ (tranh): Tạo ra một bức tranh bằng cách sử dụng màu vẽ.
- Tô vẽ, mô tả (bằng lời): Diễn tả một cách sinh động bằng lời nói hoặc chữ viết.
- Đánh phấn: Thoa phấn, son lên mặt.
Nội động từ:
- Vẽ tranh: Thực hiện công việc vẽ tranh.
- Thoa phấn: Sử dụng mỹ phẩm.
Danh từ:
- We need to buy some white paint for the walls. (Chúng tôi cần mua một ít sơn trắng cho các bức tường.)
- The artist mixed her paint on a palette. (Họa sĩ pha trộn màu vẽ của cô ấy trên một bảng pha màu.)
- She applied a little rouge paint to her cheeks. (Cô ấy thoa một chút phấn hồng lên má.)
Động từ (Ngoại động từ):
- They decided to paint the fence blue. (Họ quyết định sơn hàng rào màu xanh lam.)
- He loves to paint landscapes. (Anh ấy thích vẽ phong cảnh.)
- The writer painted a vivid picture of life in the countryside. (Nhà văn đã mô tả một cách sinh động cuộc sống ở nông thôn.)
Động từ (Nội động từ):
- She paints in her studio every afternoon. (Cô ấy vẽ tranh trong xưởng vẽ mỗi buổi chiều.)
"to paint a black/rosy picture of something": Mô tả một cách tiêu cực/tích cực về điều gì, bôi đen hoặc tô hồng.
- The report paints a bleak picture of the company's future. (Báo cáo vẽ nên một bức tranh ảm đạm về tương lai của công ty.)
- He always paints a rosy picture of his travels. (Anh ấy luôn tô hồng những chuyến du lịch của mình.)
"to paint in bright colours": Vẽ màu tươi sáng; (nghĩa bóng) mô tả một cách lạc quan, tốt đẹp.
- She painted her childhood in bright colours. (Cô ấy mô tả tuổi thơ của mình với những màu sắc tươi sáng.)
"to paint the town red": Ăn mừng tưng bừng, đi chơi thâu đêm.
- After the final exam, we went out to paint the town red. (Sau kỳ thi cuối kỳ, chúng tôi ra ngoài ăn mừng tưng bừng.)
Painter (n): Họa sĩ; thợ sơn.
- Van Gogh was a famous painter. (Van Gogh là một họa sĩ nổi tiếng.)
Painting (n): Bức tranh (được vẽ); hành động vẽ tranh.
- This painting is very valuable. (Bức tranh này rất có giá trị.)
Paintwork (n): Lớp sơn (trên một vật thể).
- The paintwork on the car is scratched. (Lớp sơn trên xe ô tô bị trầy xước.)
- Danh từ (sơn/màu): Coating, finish, colorant.
- Động từ (sơn): Coat, cover, brush.
- Động từ (vẽ): Depict, portray, illustrate.
- Động từ (mô tả): Describe, depict, portray.
Paint over something: Sơn phủ lên cái gì (để che đi).
- They painted over the old graffiti. (Họ đã sơn phủ lên hình vẽ bậy cũ.)
Paint something in: Vẽ/Tô thêm chi tiết vào (một bức tranh).
- The artist painted in the clouds after finishing the mountains. (Họa sĩ vẽ thêm những đám mây sau khi hoàn thành những ngọn núi.)
As pretty (smart) as paint: Rất đẹp, rất xinh xắn.
- The little girl in her new dress looked as pretty as paint. (Cô bé trong chiếc váy mới trông rất xinh xắn.)
To paint the lily: Làm một việc thừa, trang trí thêm cho thứ vốn đã hoàn hảo (giống như "vẽ rắn thêm chân").
- Adding more jewels to that crown is just painting the lily. (Thêm ngọc quý vào chiếc vương miện đó chỉ là làm một việc thừa.)
- sơn
- thuốc màu
- phấn (bôi má)
Idioms
- as pretty (smart) as paintđẹp như vẽ
- sơn, quét sơn
- to paint a door greensơn cửa màu lục
- vẽ, tô vẽ, mô tả
- to paint a landscopevẽ phong cảnh
- to paint a black (rosy) picture ofbôi đen (tô hồng)
- đánh phấn
- vẽ tranh
- thoa phấn
Idioms
- to paint inghi bằng sơn
- to paint outsơn phủ lên, lấy sơn quét lấp đi
- to panin in bright coloursvẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)
- to pain the lilymặc thêm là lượt cho phò mã (làm một việc thừa)
- to paint the town red(xem) town