paix
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
paix
paix
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "paix"
ấm
an
an hưởng
an khang
an nghỉ
âu ca
bảo an
bảo an binh
bảo vệ
biểu tượng
bình
bình an
bình thời
bình trị
bợn
bốn cõi
cảnh vệ
cầu hoà
chiến
chiến sĩ
chiêu an
chim hòa bình
cho được
chủ hoà
chúng tôi
giảng hoà
khang an
kì an
lạc nghiệp
làm lành
nghị hoà
nhãi
nói lên
non sông
tái lập
tập trận
thành luỹ
thành trì
thế giới
thịnh trị
thời bình
thời trị
trị
tượng trưng
vạn an
vãn hồi
vãn hồi
xu thế
xu thế
yên hưởng
yên lặng
yên lặng
yên lành
yên nghỉ
yêu chuộng
yêu chuộng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...