palaic

palaic

A scholar studies a clay tablet inscribed with Palaic text.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiếng Palai: Một ngôn ngữ cổ thuộc nhóm ngôn ngữ Anatolia, được nóikhu vực Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) vào thời kỳ đồ đồng. Đây một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, chỉ được biết đến qua một số văn bản chữ hình nêm.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Palai được coi một nguồn quan trọng để hiểu về các nền văn hóa Anatolia cổ đại.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học chỉ giải mã được một vài mảnh văn bản tiếng Palai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palaic studies": Nghiên cứu về ngôn ngữ Palai, thường nằm trong lĩnh vực ngôn ngữ học lịch sử khảo cổ học.
    • Palaic studies have shed light on the linguistic diversity of the ancient Near East. (Nghiên cứu về tiếng Palai đã làm sáng tỏ sự đa dạng ngôn ngữ của vùng Cận Đông cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaic (tính từ): thuộc về người Palai hoặc ngôn ngữ Palai.
    • Palaic inscriptions are rare and difficult to interpret. (Các bia khắc tiếng Palai rất hiếm khó giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Anatolia: Một nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm tiếng Palai, tiếng Hittite, tiếng Luwian, v.v.
  • Ngôn ngữ đã tuyệt chủng: Một thuật ngữ chung chỉ các ngôn ngữ không còn người nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "palaic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palaic".