balochi

balochi

A young student learns to speak Balochi with her grandmother.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng Balochi (cũng viết Baluchi) một ngôn ngữ thuộc nhóm Iran, được nói chủ yếu ở Pakistan, Iran, Afghanistan, một số cộng đồngvùng Vịnh Ba Tư Nga. Đây ngôn ngữ chính của người Baloch.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Balochistan nói tiếng Balochi như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
  • (Tiếng Balochi một số phương ngữ, bao gồm Balochi Đông Balochi Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balochi literature": văn học Balochi, bao gồm thơ ca truyện kể truyền thống.
    • Balochi literature has a rich tradition of epic poetry. (Văn học Balochi truyền thống phong phú về thơ sử thi.)
  • "Balochi language family": nhóm ngôn ngữ Balochi, thuộc nhánh ngôn ngữ Tây Bắc Iran.
    • Balochi is part of the Iranian language family, closely related to Kurdish and Persian. (Tiếng Balochi thuộc nhóm ngôn ngữ Iran, liên quan chặt chẽ với tiếng Kurd tiếng Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Baloch (danh từ): người Baloch, dân tộc Baloch.
    • The Baloch people have a distinct culture and history. (Người Baloch nền văn hóa lịch sử riêng biệt.)
  • Balochi (tính từ): thuộc về người Baloch hoặc tiếng Balochi.
    • Balochi music is known for its unique rhythms. (Âm nhạc Balochi nổi tiếng với nhịp điệu độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Baluchi: một cách viết khác của từ "Balochi", thường được dùng trong các văn bản tiếng Anh.
  • Ngôn ngữ Baloch: cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt, tương đương với "Balochi language".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Balochi" danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Balochi": nói tiếng Balochi, thường dùng để chỉ khả năng ngôn ngữ.
    • He can speak Balochi fluently because he grew up in Balochistan. (Anh ấy có thể nói tiếng Balochi trôi chảy lớn lên ở Balochistan.)