palish

/'peiliʃ/
tính từ
  1. tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palish"

palish
The morning sky was a palish blue.