palish

/'peiliʃ/
Học thuật
Thân thiện
palish

The morning sky was a palish blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nhợt nhạt, tai tái: Màu sắc hoặc sắc mặt có vẻ nhạt hơn bình thường, không được tươi tắn, có thể hơi xanh xám.
    • Hơi xanh xám: Ám chỉ một màu sắc pha trộn giữa xanh xám, không rõ ràng, nhạt nhòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After her illness, her complexion was still palish. (Sau cơn bệnh, nước da của ấy vẫn còn hơi nhợt nhạt.)
    • The walls were painted a palish blue that looked gray in the dim light. (Những bức tường được sơn một màu xanh hơi xám trông như màu xám trong ánh sáng mờ.)
    • He had a palish look from staying indoors too much. (Anh ta có vẻ mặt hơi tai tái trong nhà quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palish" thường được dùng trong văn mô tả, đặc biệt để miêu tả ngoại hình, màu sắc một cách tinh tế, chỉ mức độ nhẹ của sự nhợt nhạt.
    • The artist used a palish hue to create a sense of melancholy in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một sắc độ hơi nhợt để tạo cảm giác u sầu trong bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale (adj): nhợt nhạt, xanh xao. Đây tính từ gốc, mức độ mạnh hơn "palish".
    • She turned pale with fear. ( ấy tái mét đi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Whitish: hơi trắng, trắng nhạt.
  • Wan: xanh xao, nhợt nhạt (thường do ốm yếu, mệt mỏi).
  • Ashen: xám xịt, tái mét (như tro).
Từ trái nghĩa
  • Rosy: hồng hào.
  • Ruddy: đỏ ửng, hồng hào (thường chỉ da mặt).
  • Vibrant: rực rỡ, sống động (về màu sắc).
palish

The morning sky was a palish blue.

tính từ
  1. tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xanh xám

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palish"