plush

/plʌʃ/
danh từ
  1. vải lông, nhung dài lông
  2. (số nhiều) quần lễ phục của người hầu
tính từ
  1. bằng vải lông, bằng nhung dài lông
  2. xa hoa, sang trọng, lộng lẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "plush"

plush
The child hugged the plush teddy bear before bed.