plush
/plʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải nhung dày, vải lông mềm: Một loại vải dệt mềm mại, có bề mặt lông dài và dày hơn nhung thông thường, tạo cảm giác xa xỉ và ấm áp.
- (Số nhiều, cổ) Quần lễ phục của người hầu: Trang phục trang trọng, thường có viền bằng vải sang trọng, được người hầu mặc trong các nghi lễ.
Tính từ:
- Bằng vải nhung/lông mềm: Được làm từ hoặc phủ bằng loại vải plush.
- Sang trọng, xa hoa, lộng lẫy: Mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc cảm giác đắt tiền, thoải mái và đầy đủ tiện nghi, thường với sự dư dả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sofa was upholstered in a rich red plush. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng một loại vải nhung đỏ dày sang trọng.)
- The children loved the soft plush of the teddy bear. (Bọn trẻ rất thích lớp lông mềm mại của chú gấu bông.)
Tính từ:
- They stayed in a plush hotel with a view of the bay. (Họ ở trong một khách sạn sang trọng với tầm nhìn ra vịnh.)
- The chair had a plush velvet seat. (Chiếc ghế có một mặt ngồi bằng nhung mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plush toy" (Danh từ ghép): Đồ chơi nhồi bông mềm, thường được làm từ vải lông mềm.
- My daughter collects plush toys of cartoon characters. (Con gái tôi sưu tập những món đồ chơi nhồi bông hình nhân vật hoạt hình.)
Mang tính ẩn dụ: Dùng để mô tả một vị trí công việc hoặc tình huống rất thoải mái và dễ chịu.
- He landed a plush job with a high salary and few responsibilities. (Anh ta kiếm được một công việc ngon lành với mức lương cao và ít trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Plushly (trạng từ): Một cách sang trọng, xa hoa.
- The office was plushly decorated. (Văn phòng được trang trí một cách rất sang trọng.)
Plushness (danh từ): Sự sang trọng, sự xa hoa.
- The plushness of the apartment was immediately apparent. (Sự sang trọng của căn hộ là điều dễ nhận thấy ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa sang trọng):
- Lavish: xa hoa, tráng lệ.
- Luxurious: sang trọng, xa xỉ.
- Opulent: phong phú, tráng lệ.
- Sumptuous: xa hoa, lộng lẫy.
Danh từ (nghĩa vải):
- Velvet: nhung (lông ngắn và mịn hơn).
- Pile fabric: vải có mặt lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ đặc thù nào.)
danh từ
- vải lông, nhung dài lông
- (số nhiều) quần lễ phục của người hầu
tính từ
- bằng vải lông, bằng nhung dài lông
- xa hoa, sang trọng, lộng lẫy