nhợt

  1. Pale
    • Nước da nhợt nhạt
      To have a pale complexion
    • nhờn nhợt (láy, ý giảm) Palish, rather pale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhợt
Mặt trăng tròn và nhợt trên bầu trời đêm.