paliurus

paliurus

A gardener carefully prunes a paliurus shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Paliurus một chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rhamnaceae), bao gồm các loại cây bụi gai, nguồn gốc từ vùng Á-Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi paliurus được biết đến với những chiếc gai sắc nhọn quả nhỏ, tròn.)
  • (Các loài paliurus thường được dùng trong hàng rào nhờ sự phát triển dày đặc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paliurus spina-christi": Một loài phổ biến trong chi này, được cho loại cây dùng để làm vương miện gai của Chúa Giê-su trong truyền thống Kitô giáo.

    • The paliurus spina-christi is often associated with biblical history. (Loài paliurus spina-christi thường được liên kết với lịch sử Kinh Thánh.)
  • "Paliurus hemitrichus": Một loài khác trong chi, gai nhỏ hơn phân bốTrung Á.

    • Researchers studied the paliurus hemitrichus for its medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài paliurus hemitrichus các đặc tính y học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Paliurus (chi): Không biến thể từ vựng phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "chi cây gai" hoặc "chi mâm xôi gai" (không chính thức).
    • The genus paliurus includes about 10 species. (Chi paliurus bao gồm khoảng 10 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi gai (thorny shrub): Mô tả chung cho các loại cây thuộc chi Paliurus.
  • Gai Á-Âu (Eurasian thorn): Một cách gọi không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "paliurus" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paliurus" do tính chuyên môn của từ này.