polaris
Định nghĩa
Danh từ (riêng): - Polaris: Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor), nằm ở cuối tay cầm của chòm sao Tiểu Hùng (Little Dipper); trục phía bắc của Trái Đất hướng về phía nó. Đây là ngôi sao Bắc Cực, được dùng để xác định hướng bắc trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- (Polaris là một ngôi sao quan trọng cho việc định hướng ở Bắc Bán Cầu.)
- (Các thủy thủ đã sử dụng Polaris để tìm đường qua đại dương trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polaris" thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học và hàng hải, như một điểm tham chiếu cố định trên bầu trời.
- The position of Polaris changes very slowly over thousands of years due to the Earth's precession. (Vị trí của Polaris thay đổi rất chậm qua hàng nghìn năm do hiện tượng tuế sai của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Polar (adj): thuộc về cực, liên quan đến các cực của Trái Đất.
- The polar regions are extremely cold. (Các vùng cực rất lạnh.)
- Polarize (v): phân cực, làm phân hóa.
- The issue has polarized the community. (Vấn đề này đã phân hóa cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- North Star: ngôi sao Bắc Cực (tên gọi thông thường của Polaris).
- The North Star is another name for Polaris. (Ngôi sao Bắc Cực là một tên gọi khác của Polaris.)
- Stella Polaris: tên gọi bằng tiếng Latinh của Polaris.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Polaris".
Thành ngữ liên quan
- "As steady as Polaris": ổn định như sao Bắc Cực (ám chỉ sự kiên định, không thay đổi).
- Her determination was as steady as Polaris. (Sự quyết tâm của cô ấy vững chắc như sao Bắc Cực.)