palm nut

palm nut

A worker harvests ripe palm nuts from a cluster.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt cọ dầu: "palm nut" chỉ hạt của cây cọ dầu (oil palm), loại hạt chứa dầu được dùng để sản xuất dầu cọ.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân thu hoạch hạt cọ dầu từ đồn điền.)
  • (Hạt cọ dầu được chế biến để chiết xuất dầu cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palm nut kernel": nhân hạt cọ dầu, phần bên trong hạt chứa dầu.
    • The palm nut kernel is crushed to produce palm kernel oil. (Nhân hạt cọ dầu được nghiền nát để sản xuất dầu nhân cọ.)
  • "palm nut tree": cây cọ dầu, cây cho quả hạt cọ.
    • The palm nut tree is native to West Africa. (Cây cọ dầu nguồn gốc từ Tây Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm oil (n): dầu cọ, loại dầu chiết xuất từ hạt cọ dầu.
    • Palm oil is used in many processed foods. (Dầu cọ được sử dụng trong nhiều thực phẩm chế biến.)
  • Palm kernel (n): nhân hạt cọ, phần bên trong hạt.
    • The palm kernel is rich in oil. (Nhân hạt cọ giàu dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil palm seed: hạt cọ dầu, từ đồng nghĩa chính xác.
  • Palm fruit: quả cọ, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả phần thịt quả hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Palm nut processing: chế biến hạt cọ dầu.
    • Palm nut processing involves crushing and extracting oil. (Chế biến hạt cọ dầu bao gồm nghiền chiết xuất dầu.)
  • Palm nut harvest: mùa thu hoạch hạt cọ dầu.
    • The palm nut harvest occurs twice a year. (Mùa thu hoạch hạt cọ dầu diễn ra hai lần một năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To crack a palm nut": nghĩa bóng chỉ việc giải quyết một vấn đề khó khăn (thường dùng trong văn hóa Tây Phi).
    • We need to crack this palm nut together as a team. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề khó khăn này cùng nhau như một đội.)