palmaire

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) gan bàn tay
    • Arcade palmaire
      cung gan tay
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) gan tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

palmaire
La paume palmaire est la partie charnue de la main.