palmure

Học thuật
Thân thiện
palmure

La cane nage, sa palmure poussant l'eau derrière elle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màng chân: Lớp da mỏng nối liền các ngón chân của một số loài động vật, đặc biệtchim sống dưới nước như vịt, ngỗng, giúp chúng bơi lội dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La palmure des canards est très efficace pour la nage. (Màng chân của những con vịt rất hiệu quả cho việc bơi lội.)
    • On observe une palmure développée chez les oiseaux aquatiques. (Người ta quan sát thấy màng chân phát triểncác loài chim nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong văn bản khoa học hoặc giải phẫu học, "palmure" được dùng như một thuật ngữ chính xác để mô tả cấu trúc giải phẫu này.
    • La palmure est un caractère adaptatif chez les vertébrés aquatiques. (Màng chânmột đặc điểm thích nghicác loài động vật xương sống sống dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmé, palmée (tính từ): màng chân.
    • Les pieds palmés du canard. (Đôi chân màng của con vịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Membrane interdigitale (danh từ giống cái): Màng giữa các ngón, màng chân. (Thuật ngữ giải phẫu học chính xác hơn).
palmure

La cane nage, sa palmure poussant l'eau derrière elle.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) màng chân (ở vịt...)

Từ có nhắc đến "palmure"