palud

Học thuật
Thân thiện
palud

Un oiseau vole au-dessus du palud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầm lầy: Một vùng đất thấp, thường xuyên bị ngập nước, tạo thành một hệ sinh thái đặc trưng với thực vật thích nghi như lau sậy. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chemin traversait un vaste palud. (Con đường xuyên qua một đầm lầy rộng lớn.)
    • Les oiseaux migrateurs trouvent refuge dans ce palud. (Các loài chim di cư tìm thấy nơi trú ẩn trong đầm lầy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fièvre des paluds": Một cách diễn đạt để chỉ bệnh sốt rét, đầm lầynơi muỗi truyền bệnh sinh sôi.
    • Au XIXe siècle, la fièvre des paluds était redoutée. (Vào thế kỷ 19, bệnh sốt rét rất đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paludéen, paludéenne (tính từ): Thuộc về đầm lầy.
    • Une zone paludéenne. (Một khu vực đầm lầy.)
  • Paludisme (danh từ giống đực): Bệnh sốt rét ( nguồn gốc từ "palud").
    • La lutte contre le paludisme. (Cuộc chiến chống bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Marais (danh từ giống đực): Đầm lầy, vùng đầm lầy (từ thông dụng hơn).
  • Marécage (danh từ giống đực): Vũng lầy, đầm lầy (nhấn mạnh tính chất lầy lội).
Lưu ý
  • Từ "palud" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói thông thường. "Marais" là từ phổ biến trung tính hơn. "Palud" thường xuất hiện trong văn học, địa danh, hoặc các thuật ngữ khoa học (như trong "paludisme").
palud

Un oiseau vole au-dessus du palud.

danh từ giống đực
  1. đầm lầy