panadol
Định nghĩa
Danh từ: - Panadol là một nhãn hiệu thương mại của thuốc acetaminophen (paracetamol), được dùng làm thuốc giảm đau cho các cơn đau nhẹ (như đau đầu, đau cơ) và hạ sốt, nhưng không có tác dụng chống viêm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã uống một viên panadol để trị cơn đau đầu của mình.)
- (Panadol thường được khuyên dùng để hạ sốt cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a panadol": uống một viên panadol.
- She took a panadol before going to bed. (Cô ấy đã uống một viên panadol trước khi đi ngủ.)
- "panadol extra": loại panadol có thêm caffeine hoặc các thành phần khác để tăng hiệu quả giảm đau.
- Panadol extra is used for more severe headaches. (Panadol extra được dùng cho các cơn đau đầu nặng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Paracetamol (danh từ): tên gọi chung của hoạt chất trong panadol.
- Paracetamol is the active ingredient in panadol. (Paracetamol là thành phần hoạt chất trong panadol.)
- Acetaminophen (danh từ): tên gọi khác của paracetamol, thường dùng ở Mỹ.
- Acetaminophen is similar to panadol. (Acetaminophen tương tự như panadol.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc giảm đau: pain reliever.
- Thuốc hạ sốt: antipyretic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt với "panadol", nhưng có thể dùng:
- "take panadol": uống panadol.
- You should take panadol if you have a fever. (Bạn nên uống panadol nếu bị sốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "panadol", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường:
- "a panadol for the soul": (không chính thức) một điều gì đó giúp xoa dịu tinh thần.
- Listening to music is like a panadol for the soul. (Nghe nhạc giống như một viên panadol cho tâm hồn.)