panetela

panetela

He carefully lights a panetela after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xì gà dài mảnh: "panetela" một loại xì gà hình dáng thon dài, thường đường kính nhỏ hơn so với các loại xì gà thông thường. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thuốc lá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers smoking a panetela because it is less intense. (Anh ấy thích hút một điếu xì gà panetela ít nồng hơn.)
    • The panetela is often chosen by those who enjoy a milder smoking experience. (Xì gà panetela thường được những người thích trải nghiệm hút nhẹ nhàng hơn lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panetela" có thể được dùng để chỉ một phong cách hoặc kích cỡ cụ thể trong sản xuất xì gà, thường chiều dài từ 5 đến 6 inch (khoảng 12–15 cm) đường kính nhỏ hơn so với xì gà corona.
    • The panetela is a classic choice for casual smokers. (Xì gà panetela lựa chọn cổ điển cho những người hút thuốc thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Panetela không nhiều biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các loại xì gà khác như:
    • Corona (n): xì gà hình vương miện, thường to hơn panetela.
    • Robusto (n): xì gà ngắn dày, khác biệt về hình dáng so với panetela.
Từ đồng nghĩa
  • Cigarillo (n): xì gà nhỏ, mảnh, tương tự như panetela nhưng thường ngắn hơn.
    • A cigarillo is similar to a panetela but smaller. (Xì gà cigarillo tương tự như panetela nhưng nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "panetela", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "panetela", từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thuốc lá.