panatela

panatela

He enjoys a panatela after dinner on the patio.

Định nghĩa

Danh từ: Xì gà panatela: Một loại xì gà dài mảnh, thường hình dáng thon dài, đôi khi hơi thắt lạiphần giữa.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mời tôi một điếu xì gà panatela sau bữa tối.)
  • ( ấy thích hút xì gà panatela nhẹ hơn các loại xì gà khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Panatela thường được dùng để chỉ một loại xì gà cụ thể, phân biệt với các loại xì gà khác như corona (ngắn hơn) hay torpedo (đầu nhọn). có thể được mô tả "nhẹ" (mild) hoặc "trung bình" (medium) về độ mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Panatela (cũng viết panatella): Cùng nghĩa, không biến thể chính thức khác.
Từ đồng nghĩa
  • Xì gà dài mảnh: Một cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác, "panatela" tên gọi riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Smoke a panatela: Hút một điếu xì gà panatela.
    • He lit a panatela and relaxed on the balcony. (Anh ấy châm một điếu xì gà panatela thư giãn trên ban công.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "panatela".