bandtail

bandtail

A bandtail perches on a pine branch in a sunlit forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bồ câu đuôi băng: "bandtail" một loài chim bồ câu hoang dã sốngmiền tây Bắc Mỹ, thường bị nhầm lẫn với loài bồ câu viễn khách (passenger pigeon) đã tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Loài bồ câu đuôi băng thường được thấy trong các khu rừngTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Các thợ săn đôi khi nhầm loài bồ câu đuôi băng với loài bồ câu viễn khách đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandtail" có thể được dùng trong các tài liệu về điểu học hoặc săn bắn để chỉ cụ thể loài chim này.
    • The bandtail's habitat includes mountainous regions with dense vegetation. (Môi trường sống của loài bồ câu đuôi băng bao gồm các vùng núi thảm thực vật dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Band-tailed pigeon (n): tên đầy đủ của loài này, cũng được dùng phổ biến.
    • The band-tailed pigeon is a protected species in some states. (Loài bồ câu đuôi băng loài được bảo vệmột số tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild pigeon: chim bồ câu hoang dã (chỉ chung các loài bồ câu sống tự nhiên).
  • Columba fasciata: tên khoa học của loài bồ câu đuôi băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bandtail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bandtail".