pentail
Định nghĩa
Danh từ: - Chuột chù đuôi lông (pentail): Một loài chuột chù cây (tree shrew) có kích thước nhỏ, sống ở Malaysia, với phần đuôi trần (không lông) nhưng ở đoạn cuối (khoảng một phần ba) có hai bên tua tủa lông cứng, dài. Tên gọi "pentail" ám chỉ phần đuôi đặc biệt này.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột chù đuôi lông là một loài động vật có vú độc đáo được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới của Malaysia.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột chù đuôi lông để hiểu cấu trúc đuôi bất thường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentail" trong ngữ cảnh sinh học: Từ này chủ yếu được dùng trong phân loại động vật học, mô tả một loài cụ thể (). Nó không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- The pentail's tail functions as a sensory organ in its nocturnal environment. (Đuôi của chuột chù đuôi lông hoạt động như một cơ quan cảm giác trong môi trường sống về đêm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentail (tên khoa học): – tên Latinh của loài này.
- Tree shrew (chuột chù cây): Nhóm động vật mà pentail thuộc về.
- Bilaterally fringed (có rìa hai bên): Thuật ngữ mô tả đặc điểm lông trên đuôi.
Từ đồng nghĩa
- Chuột chù đuôi lông (từ dịch thuật, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt vì đây là loài đặc hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "pentail" vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pentail" do từ này mang tính chuyên ngành cao.