panthéon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lăng danh nhân, các danh nhân: Chỉ một nhóm hoặc tập hợp những người nổi tiếng, xuất chúng, đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
- Đền thờ chư thần: Trong lịch sử và tôn giáo, chỉ một ngôi đền dành riêng để thờ cúng tất cả các vị thần của một dân tộc hoặc một tôn giáo đa thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le panthéon littéraire français est très riche. (Các danh nhân của nền văn học Pháp rất phong phú.)
- Ce scientifique a rejoint le panthéon des grands inventeurs. (Nhà khoa học này đã gia nhập vào hàng ngũ các nhà phát minh vĩ đại.)
- Le Panthéon de Paris est un monument célèbre. (Đền Panthéon ở Paris là một công trình nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrer au panthéon": Được công nhận và vinh danh như một trong những người vĩ đại nhất trong một lĩnh vực.
- Avec cette découverte, elle est entrée au panthéon de la médecine. (Với khám phá này, bà ấy đã được đưa vào hàng ngũ các danh nhân của ngành y.)
"Consacrer un panthéon à...": Dành riêng một đền thờ hoặc sự tôn vinh cho một nhóm thần linh hoặc anh hùng cụ thể.
- Les Romains avaient consacré un panthéon à leurs dieux. (Người La Mã đã dành riêng một ngôi đền để thờ các vị thần của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Panthéoniser (động từ): Đưa ai đó vào hàng ngũ các danh nhân được tôn vinh; chôn cất ai đó tại Điện Panthéon (ở Paris).
- Panthéonesque (tính từ): Có tính chất hoặc tầm vóc của một danh nhân, vĩ đại, phi thường.
Từ đồng nghĩa
- Temple (đền thờ): Nơi thờ cúng thần linh.
- Valhalla (thung lũng của các anh hùng): Trong thần thoại Bắc Âu, nơi dành cho các chiến binh tử trận; dùng ẩn dụ chỉ nơi quy tụ những người xuất chúng.
- Cénacle (nhóm tinh hoa): Một nhóm người ưu tú, có cùng chí hướng trong văn chương, nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Être admis dans le panthéon de...: Được thừa nhận là một trong những người vĩ đại nhất trong một lĩnh vực.
- Son nom est admis dans le panthéon des artistes du XXe siècle. (Tên tuổi của ông được công nhận là một trong những nghệ sĩ vĩ đại của thế kỷ XX.)
danh từ giống đực
- lăng danh nhân, các danh nhân
- Le panthéon littérairecác danh nhân của nền văn học
- chư thần (sử học) đền (thờ) chư thần