panthera

panthera

A lion from the genus Panthera rests on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi báo đốm: "Panthera" tên khoa học của một chi động vật thuộc họ Mèo (Felidae), bao gồm các loài mèo lớn khả năng gầm vang, như sư tử, báo hoa mai, báo tuyết, báo đốm Mỹ hổ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc động vật học.

dụ sử dụng
  • (Chi Panthera bao gồm một số loài mèo lớn mang tính biểu tượng nhất trên thế giới.)
  • (Các nhà khoa học phân loại sư tử thuộc chi Panthera những đặc điểm chung của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panthera leo": Tên khoa học của sư tử.

    • Panthera leo is the scientific name for the African lion. (Panthera leo tên khoa học của sư tử châu Phi.)
  • "Panthera tigris": Tên khoa học của hổ.

    • The Panthera tigris population has declined drastically in recent decades. (Quần thể Panthera tigris đã suy giảm nghiêm trọng trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantherine (tính từ): thuộc về chi Panthera.

    • The pantherine lineage includes all roaring cats. (Dòng dõi pantherine bao gồm tất cả các loài mèo tiếng gầm.)
  • Panther (danh từ): báo đen (thường biến thể màu đen của báo hoa mai hoặc báo đốm Mỹ).

    • A black panther is actually a melanistic leopard or jaguar. (Báo đen thực chất báo hoa mai hoặc báo đốm Mỹ đột biến hắc tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Big cats: mèo lớn (thuật ngữ phổ biến, không chính xác về phân loại học).
  • Roaring cats: mèo gầm (chỉ các loài trong chi Panthera khả năng gầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "panthera", đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "panthera", từ này chủ yếu thuộc ngữ cảnh chuyên ngành.