pinter
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà viết kịch người Anh (Harold Pinter, 1930-2008): "Pinter" là họ của Harold Pinter, một nhà viết kịch nổi tiếng người Anh. Các tác phẩm của ông thường được đặc trưng bởi sự im lặng, những khoảng lặng có chủ đích và việc sử dụng sự bất động (không hành động) để tạo ra căng thẳng và chiều sâu tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- (Harold Pinter đã giành giải Nobel Văn học năm 2005.)
- (Vở kịch được viết theo phong cách của Pinter, với những khoảng im lặng dài và đối thoại tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pinteresque" (tính từ): mang phong cách của Pinter, thường mô tả một tác phẩm hoặc tình huống có sự im lặng căng thẳng và giao tiếp ngầm.
- The film's tense atmosphere and long pauses are very Pinteresque. (Bầu không khí căng thẳng và những khoảng dừng dài trong phim rất mang phong cách Pinter.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinteresque (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Harold Pinter.
- Pinterian (adj): (ít phổ biến hơn) cũng có nghĩa tương tự "Pinteresque".
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết kịch hiện đại (modern playwright): Pinter là một đại diện tiêu biểu.
- Nhà viết kịch của sự im lặng (playwright of silence): ám chỉ đặc trưng phong cách của ông.
Thành ngữ liên quan
- "Pinter pause" (khoảng dừng Pinter): một thuật ngữ trong phê bình văn học, chỉ một khoảng im lặng có chủ đích trong đối thoại, thường tạo ra sự căng thẳng hoặc gợi mở ý nghĩa sâu xa.
- The actor used a classic Pinter pause to emphasize the character's inner conflict. (Diễn viên đã sử dụng một khoảng dừng Pinter kinh điển để nhấn mạnh xung đột nội tâm của nhân vật.)