pandar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ môi giới mại dâm, ma cô: "pandar" chỉ người kiếm khách cho gái mại dâm. Ở Anh, người ta gọi loại người này "ponce".
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một tên ma cô khét tiếng trong thành phố.)
  • ( ấy bị ép vào nghề mại dâm bởi một tên môi giới độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a pandar": hành động như một kẻ môi giới mại dâm.
    • He was known to act as a pandar for wealthy clients. (Anh ta nổi tiếng kẻ môi giới mại dâm cho những khách hàng giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Pander (động từ): chiều lòng, nuông chiều (thường dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến mại dâm).
    • Politicians often pander to the wealthy. (Các chính trị gia thường chiều lòng người giàu.)
  • Pimp (danh từ): ma cô, kẻ môi giới mại dâm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pimp: ma cô, kẻ môi giới mại dâm.
  • Procurer: người mua bán dâm, kẻ môi giới.
  • Ponce (tiếng lóng Anh): ma cô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pander to: chiều lòng, nuông chiều (không liên quan đến mại dâm).
    • The media often panders to public fears. (Truyền thông thường chiều lòng nỗi sợ hãi của công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • To pander to someone's whims: chiều theo ý thích bất chợt của ai đó.
    • He always panders to his boss's whims. (Anh ta luôn chiều theo ý thích bất chợt của sếp.)