pindar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pindar (phiên âm: Pin-đa) là tên của một nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại, sống khoảng năm 518–438 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với những bài thơ ca tụng (odes) ca ngợi các vận động viên chiến thắng trong các kỳ Thế vận hội Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Pindar được coi là một trong những nhà thơ trữ tình vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại.)
- (Những bài thơ ca tụng của Pindar ca ngợi thành tích của các vận động viên trong Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pindaric ode": thể thơ ca tụng theo phong cách của Pindar, thường có cấu trúc phức tạp và trang trọng.
- The poet wrote a Pindaric ode to honor the champion. (Nhà thơ đã viết một bài thơ ca tụng theo phong cách Pindar để tôn vinh nhà vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pindaric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Pindar hoặc phong cách thơ của ông.
- The Pindaric style is known for its grandeur and complexity. (Phong cách Pindar nổi tiếng với sự hùng vĩ và phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì "Pindar" là một tên riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham chiếu:
- Nhà thơ trữ tình: lyric poet (mô tả thể loại thơ của ông).
- Nhà thơ ca tụng: ode poet (chỉ người viết thơ ca tụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Pindar" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "Pindar". Tuy nhiên, trong văn học, cụm từ "Pindaric flight" đôi khi được dùng để chỉ sự bay bổng, trang trọng trong thơ ca.
- The poem took a Pindaric flight, soaring into grand themes. (Bài thơ đã có một sự bay bổng theo phong cách Pindar, vươn tới những chủ đề vĩ đại.)