paon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con công: Một loài chim lớn thuộc họ Trĩ, đặc biệt nổi tiếng với bộ lông đuôi lộng lẫy, nhiều màu sắc của con trống có thể xòe ra thành hình cái quạt.
- (Nghĩa bóng) Người dương dương tự đắc, kiêu ngạo: Dùng để chỉ một người có thái độ kiêu căng, tự mãn, thích khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paon fait la roue pour attirer la femelle. (Con công xoè đuôi để thu hút con mái.)
- On peut voir des paons dans ce parc. (Người ta có thể nhìn thấy những con công trong công viên này.)
- Il se prend pour un paon depuis qu'il a eu sa promotion. (Anh ta tự cho mình là người quan trọng / dương dương tự đắc kể từ khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fier comme un paon: Kiêu ngạo, dương dương tự đắc như một con công.
- Depuis qu'il a gagné le concours, il est fier comme un paon. (Kể từ khi thắng cuộc thi, anh ta kiêu ngạo như một con công.)
- Se parer des plumes du paon: Khoác lác, khoe khoang những thứ không phải của mình; khoác mã công.
- Il ne fait que se parer des plumes du paon en citant des auteurs qu'il n'a jamais lus. (Hắn ta chỉ khoác lác bằng cách trích dẫn những tác giả mà hắn chưa bao giờ đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Paonne (danh từ giống cái): Con công mái.
- La paonne est moins colorée que le mâle. (Con công mái có bộ lông ít màu sắc hơn con trống.)
- Paonneau (danh từ giống đực): Con công con.
- Pavonner (se) (động từ phản thân): Đi đứng vênh váo, làm bộ làm tịch.
- Il se pavonne dans son nouveau costume. (Hắn đi vênh váo trong bộ com-lê mới.)
Từ đồng nghĩa
- (Về loài chim) Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
- (Nghĩa bóng, chỉ người) Orgueilleux (kẻ kiêu ngạo), vaniteux (kẻ hợm hĩnh), prétentieux (kẻ tự phụ).
Thành ngữ liên quan
- Faire le paon: Làm bộ làm tịch, khoe mẽ.
- Arrête de faire le paon ! Personne n'est impressionné. (Thôi đi, đừng có làm bộ làm tịch nữa! Không ai bị ấn tượng đâu.)
- La roue du paon: Hình ảnh cái đuôi xoè tròn của con công (nghĩa đen); sự khoe khoang, phô trương (nghĩa bóng).
- Son discours n'était qu'une roue du paon. (Bài phát biểu của hắn chỉ là một màn khoe mẽ.)
{{con công}}{{paon}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con công
- Paon qui fait la rouecon công xoè tròn đuôi
- Orgueilleux (vaniteux) comme un paondương dương tự đắc
- Marcher en se rengorgeant comme un paonđi vênh váo
- (nghĩa bóng) người dương dương tự đắc
- Pan
- se parer des plumes du paon+ khoác mã công