péon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bần nông, nông phu: Chỉ một người nông dân nghèo, thường làm công việc lao động chân tay nặng nhọc trên đồng ruộng hoặc tại các điền trang lớn, đặc biệt phổ biến ở khu vực Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les péons travaillaient du lever au coucher du soleil. (Những người bần nông làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
- La vie d'un péon était très difficile au siècle dernier. (Cuộc sống của một nông phu rất khó khăn vào thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le système du péonage": Chế độ lao động nông nô, một hệ thống trong đó người lao động (péon) bị ràng buộc bởi các khoản nợ và phải làm việc cho chủ đất.
- Le péonage a été aboli dans de nombreux pays. (Chế độ lao động nông nô đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giắng
- Péonage (danh từ giống đực): Chế độ lao động của những người bần nông (péon); tình trạng nợ nần khiến họ phải gắn bó với chủ đất.
- Peon (tiếng Anh): Từ có cùng nguồn gốc và ý nghĩa tương tự, chỉ người lao động nông nghiệp có địa vị thấp.
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier agricole: Công nhân nông nghiệp.
- Paysan pauvre: Nông dân nghèo.
- Travailleur de hacienda: Người lao động trong điền trang (hacienda).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "péon" mang sắc thái lịch sử và xã hội mạnh, thường gắn liền với các cấu trúc kinh tế-xã hội bất bình đẳng ở Mỹ Latinh trong quá khứ.
- Ngày nay, từ này có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người lao động bị bóc lột hoặc có địa vị rất thấp trong một tổ chức.
danh từ giống đực
- bần nông, nông phu (Nam Mỹ)