pion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con tốt (trong trò chơi cờ): Chỉ quân cờ nhỏ nhất, thường di chuyển một ô về phía trước trong các trò chơi như cờ vua (échecs). Trong cờ đam (dames), nó là quân cờ chưa được phong cấp.
- Quân (trong một số trò chơi khác): Chỉ một mảnh, một quân cờ hoặc vật đại diện cho người chơi trong các trò chơi bàn khác.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Viên giám thị: Từ lóng học đường dùng để chỉ người giám thị, người trông coi học sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a avancé son pion de deux cases. (Anh ấy đã tiến con tốt của mình lên hai ô.)
- Chaque joueur commence avec seize pions aux échecs. (Mỗi người chơi bắt đầu với mười sáu quân cờ trong cờ vua.)
- Le pion surveillait la cour de récréation. (Viên giám thị đang trông coi sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être un pion (dans un jeu/une stratégie): Là một con tốt, một công cụ bị người khác sử dụng trong một kế hoạch lớn hơn.
- Il se sentait comme un simple pion dans les mains des politiciens. (Anh ta cảm thấy mình chỉ như một con tốt trong tay các chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pionnier (danh từ giống đực): Người tiên phong, người khai phá.
- Les pionniers de l'aviation. (Những người tiên phong trong ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le jeu d'échecs: Pièce (quân cờ), soldat (lính).
- Pour le surveillant: Surveillant (giám thị), maître (thầy giáo - trong ngữ cảnh cũ).
Thành ngữ liên quan
- Damer le pion à quelqu'un: Vượt mặt ai đó, chiếm ưu thế hơn ai đó (nghĩa đen trong cờ đam là phong một con tốt thành quân đam).
- Avec cette innovation, notre entreprise a damé le pion à tous ses concurrents. (Với sự đổi mới này, công ty chúng tôi đã vượt mặt tất cả đối thủ cạnh tranh.)
danh từ giống đực
- con tốt (trong trò chơi cờ) quân (trong một số trò chơi khác)
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) viên giám thị
- damer le pion à quelqu'unxem damer