ban

/bæn/
Học thuật
Thân thiện
ban

Le prêtre annonce le ban de mariage à l'église.

Từ "ban" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le ban), nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâynhững giải thích chi tiết về từ này cùng với các ví dụ minh họa:

1. Nghĩa chính của từ "ban":
  • Sự công bố: "Ban" có thể được sử dụng để chỉ sự công bố chính thức về một sự kiện nào đó.

    • Ví dụ: "Le maire a fait le ban de mariage." (Thị trưởng đã công bố lễ kết hôn.)
  • Hồi kèn, hồi trống: Trong một số lễ hội hoặc sự kiện quân đội, "ban" có thể chỉ việc thổi kèn hoặc đánh trống để mở đầu hoặc bế mạc sự kiện.

    • Ví dụ: "Ils ont ouvert le ban avec un grand concert." (Họ đã mở đầu sự kiện bằng một buổi hòa nhạc lớn.)
2. Các biến thể cách sử dụng nâng cao:
  • Ouvrir le ban: Cụm từ này có nghĩa là "mở đầu một sự kiện" hoặc "khai lễ".

    • Ví dụ: "Le président a ouvert le ban lors de la cérémonie." (Tổng thống đã khai lễ trong buổi lễ.)
  • Fermer le ban: Cụm từ này có nghĩa là "bế mạc" một sự kiện.

    • Ví dụ: "L'événement s'est terminé quand le maire a fermé le ban." (Sự kiện đã kết thúc khi thị trưởng bế mạc.)
  • Être en rupture de ban: Cụm từ này có nghĩa là "bỏ nơi biệt xứ trở về", tức là thoát khỏi mọi ràng buộc.

    • Ví dụ: "Il était en rupture de ban depuis plusieurs années avant de revenir." (Anh ấy đã sống trong tình trạng biệt xứ nhiều năm trước khi trở về.)
3. Sử dụng trong văn hóa lịch sử:
  • Thái thú, tỉnh trưởng (trong bối cảnh lịch sử): "ban" cũng có thể chỉ những người chức vụ cao trong các hệ thống chính trị lịch sử.
    • Ví dụ: "Dans l'Empire, le ban était souvent un gouverneur." (Trong Đế chế, "ban" thườngmột thống đốc.)
4. Từ đồng nghĩa từ gần giống:
  • Banc: "Banc" có nghĩa là "ghế dài" hoặc trong một số ngữ cảnh có thể chỉ "băng ghế" trong các sự kiện.
  • Annonce: Từ này có nghĩa là "thông báo", cũng liên quan đến việc công bố thông tin.
5. Một số cụm từ idioms liên quan:
  • Mettre quelqu'un au ban de la société: Nghĩa là "tố cáo cho mọi người phỉ nhổ ai", tức là làm cho ai đó bị xã hội xa lánh.
    • Ví dụ: "Après son scandale, il a été mis au ban de la société." (Sau vụ bê bối của mình, anh ta đã bị xã hội xa lánh.)
6. Tóm tắt:

Từ "ban" nhiều nghĩa cách sử dụng phong phú trong tiếng Pháp. có thể chỉ sự công bố, sự kiện mở đầu hoặc bế mạc, cả những khía cạnh lịch sử. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về cách sử dụng phù hợp.

ban

Le prêtre annonce le ban de mariage à l'église.

danh từ giống đực
  1. sự công bố; sự công bố kết hôn (ở nhà thờ) (cũng ban de mariage)
  2. hồi kèn, hồi trống (trước hoặc sau một số buổi lễ quân đội)
    • Ouvrir le ban
      thổi kèn (đánh trống) khai lễ
    • Fermer le ban
      thổi kèn (đánh trống) bế mạc
  3. hồi vỗ tay từng nhịp
  4. (sử học) lệnh triệu tập chư hầu; đoàn chư hầu
  5. (sử học) án biệt xứ
    • être en rupture de ban
      bỏ nơi biệt xứ trở về
    • le ban et I'arrière-ban
      tất cả
    • metre quelqu'un au ban de la société
      tố cáo cho mọi người phỉ nhổ ai
danh từ giống đực
  1. (sử học) thái thú, tỉnh trưởng (Hung-ga-ri)
    • Banc