paper route

paper route

A boy rides his bicycle on his paper route every morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc giao báo thường xuyên: "paper route" chỉ công việc giao báo đến các nhà hoặc địa điểm khác nhau một cách đều đặn, thường hằng ngày.
    • Lộ trình giao báo hằng ngày: "paper route" cũng có thể chỉ tuyến đường cụ thể người giao báo phải đi qua để giao báo.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một công việc giao báo khi còn thiếu niên để kiếm thêm tiền.)
  • (Lộ trình giao báo bao phủ tất cả các ngôi nhà trên phố Maple Đại lộ Oak.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a paper route": một công việc giao báo.

    • She had a paper route every morning before school. ( ấy một công việc giao báo mỗi sáng trước khi đến trường.)
  • "to do a paper route": thực hiện công việc giao báo.

    • He did his paper route in all weather conditions. (Anh ấy thực hiện công việc giao báo của mình trong mọi điều kiện thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperboy (danh từ): cậu giao báo.

    • The paperboy delivered the newspaper on time. (Cậu giao báo đã giao báo đúng giờ.)
  • Papergirl (danh từ): giao báo.

    • The papergirl had to wake up early every day. ( giao báo phải dậy sớm mỗi ngày.)
  • Newspaper route (danh từ): lộ trình giao báo (từ đồng nghĩa với "paper route").

Từ đồng nghĩa
  • Delivery route: lộ trình giao hàng.
  • Newspaper delivery job: công việc giao báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deliver papers: giao báo.
    • He delivers papers every morning. (Anh ấy giao báo mỗi sáng.)
  • Run a route: chạy một lộ trình (giao hàng).
    • She runs her paper route efficiently. ( ấy chạy lộ trình giao báo của mình một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a paper route: đang làm công việc giao báo.
    • He has been on a paper route for two years. (Anh ấy đã làm công việc giao báo được hai năm.)