paraph

/'pærəf/
Học thuật
Thân thiện
paraph

The artist adds a decorative paraph beneath her signature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét ngoáy sau, chữ ký tắt: Một nét bút thừa, thường một đường xoắn hoặc hình vẽ trang trí, được thêm vào sau chữ ký chính thức. Mục đích ban đầu để tăng tính bảo mật phòng ngừa việc giả mạo chữ ký.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old contract was authenticated by his signature and elaborate paraph. (Hợp đồng được xác thực bằng chữ ký nét ngoáy cầu kỳ của ông ấy.)
    • She added a unique paraph to her signature to make it harder to forge. ( ấy thêm một nét ngoáy đặc biệt vào chữ ký của mình để khiến khó bị làm giả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affix one's paraph": đóng dấu/chấm nét ngoáy của mình.
    • The notary public asked him to affix his paraph next to the official seal. (Công chứng viên yêu cầu ông ấy chấm nét ngoáy của mình bên cạnh con dấu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Signature (n): chữ ký.

    • Your signature is required on the last page. (Chữ ký của bạn được yêu cầutrang cuối.)
  • Flourish (n): nét hoa mỹ, nét uốn lượn (trong chữ viết).

    • The calligrapher ended the letter with an artistic flourish. (Người viết thư pháp kết thúc bức thư bằng một nét hoa mỹ đầy nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Flourish: nét hoa mỹ (trong ngữ cảnh chữ ký).
  • Signum manus: (tiếng Latin, ít dùng) dấu hiệu bằng tay, chữ ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paraph".)

paraph

The artist adds a decorative paraph beneath her signature.

danh từ
  1. nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để phòng ngừa sự giả mạo)