paraphernalia

/,pærəfə'neiljə/
Học thuật
Thân thiện
paraphernalia

A painter organizes her art paraphernalia on a large wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ dùng linh tinh, vật dụng cá nhân: Chỉ tập hợp các đồ vật nhỏ, thường cá nhân, cần thiết cho một hoạt động hoặc sở thích cụ thể.
    • Đồ nghề, dụng cụ: Chỉ toàn bộ các thiết bị, công cụ cần thiết cho một công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She unpacked her painting paraphernalia: brushes, paints, and canvases. ( ấy mở túi đựng đồ nghề vẽ của mình: cọ, màu vải canvas.)
    • The kitchen was cluttered with all sorts of cooking paraphernalia. (Nhà bếp bừa bộn với đủ loại đồ dùng nấu nướng linh tinh.)
    • The detective's paraphernalia included a magnifying glass and a notebook. (Đồ nghề của thám tử bao gồm một chiếc kính lúp một cuốn sổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The paraphernalia of office": Những vật dụng, biểu tượng đi kèm với một chức vụ hoặc vị trí quan trọng.

    • He was fascinated by the paraphernalia of royal power. (Anh ta bị hoặc bởi những biểu tượng quyền lực của hoàng gia.)
  • "Drug paraphernalia": Các dụng cụ liên quan đến việc sử dụng ma túy (một cụm từ cố định phổ biến).

    • Possession of drug paraphernalia is illegal. (Sở hữu dụng cụ sử dụng ma túy bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (n): Đồ đạc, thiết bị (thông dụng rộng nghĩa hơn).
  • Equipment (n): Trang thiết bị (mang tính chuyên nghiệp, hệ thống hơn).
  • Appurtenances (n): Đồ phụ tùng, vật phụ thuộc (từ trang trọng, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Stuff: Đồ đạc (thân mật, không trang trọng).
  • Kit: Bộ đồ, bộ dụng cụ (thường được đóng gói hoặc tập hợp cho một mục đích cụ thể).
  • Impedimenta: Hành lý cồng kềnh, đồ đạc lỉnh kỉnh (mang sắc thái tiêu cực về sự cồng kềnh).
Lưu ý sử dụng
  • "Paraphernalia" luôn được dùng như một danh từ số nhiều, mặc dù hình thức của có vẻ số ít. Động từ đi kèm thườngsố nhiều trong văn phong không trang trọng, nhưng có thể dùng số ít trong văn phong trang trọng hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc hài hước khi mô tả một đống đồ linh tinh.
paraphernalia

A painter organizes her art paraphernalia on a large wooden table.

danh từ số nhiều
  1. đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh

Từ đồng nghĩa