parcimonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dè sẻn, sự tiết kiệm: Chỉ thái độ hoặc hành động sử dụng một thứ gì đó (thường là tiền bạc, tài nguyên, lời khen) một cách rất hạn chế, cẩn thận và không dễ dàng cho đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a distribué les compliments avec une grande parcimonie. (Anh ấy phân phát những lời khen với sự dè sẻn lớn.)
- La parcimonie dans l'utilisation des ressources est essentielle pour l'environnement. (Sự tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên là điều cần thiết cho môi trường.)
- Elle est connue pour sa parcimonie légendaire. (Cô ấy nổi tiếng vì sự dè sẻn huyền thoại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec parcimonie": Một cụm trạng từ phổ biến, có nghĩa là "một cách dè sẻn", "một cách tiết kiệm".
- Il faut utiliser ce médicament avec parcimonie. (Phải sử dụng loại thuốc này một cách dè sẻn.)
- Les informations confidentielles sont communiquées avec parcimonie. (Thông tin mật được thông báo một cách hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Parcimonieux / Parcimonieuse (tính từ): dè sẻn, tiết kiệm, keo kiệt.
- Un gestionnaire parcimonieux. (Một người quản lý dè sẻn.)
Từ đồng nghĩa
- Économie: sự tiết kiệm, sự dè xẻn.
- Modération: sự điều độ, sự tiết chế.
- Mésusage (trong ngữ cảnh sử dụng ít): sự sử dụng hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Prodigalité: sự hoang phí, sự phung phí.
- Générosité: sự hào phóng, sự rộng lượng.
- Abondance: sự dồi dào, sự phong phú.
Lưu ý sử dụng
- "Parcimonie" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự keo kiệt hoặc quá thận trọng, đặc biệt khi nói về tiền bạc hoặc lời khen. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh như bảo vệ tài nguyên, nó lại mang nghĩa tích cực (sự tiết kiệm cần thiết).
- Từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
danh từ giống cái
- sự dè sẻn