paries
/'peərii:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành, vách: Trong giải phẫu học, "paries" chỉ bức tường hoặc lớp mô tạo nên ranh giới của một khoang hoặc cấu trúc rỗng bên trong cơ thể. Từ này thường được dùng trong văn bản y khoa chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paries of the stomach must be strong to contain digestive acids. (Thành của dạ dày phải chắc khỏe để chứa các axit tiêu hóa.)
- Inflammation can weaken the paries of an organ. (Viêm nhiễm có thể làm suy yếu thành của một cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều "parietes": Đây là dạng số nhiều chính thức và chuyên ngành của "paries".
- The parietes of the thoracic cavity protect the heart and lungs. (Các thành của khoang ngực bảo vệ tim và phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Parietal (tính từ): thuộc về thành, liên quan đến thành.
- The parietal layer lines the body cavity. (Lớp thành lót khoang cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Wall: Tường, thành (từ thông dụng và tổng quát hơn, có thể dùng trong cả giải phẫu và đời sống).
- Layer: Lớp (nhấn mạnh đến cấu trúc từng lớp của thành).
danh từ, số nhiều parietes /pə'raiiti?:z/
- (sinh vật học) thành vách (của một khoang trong cơ thể)