parse
/pɑ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân tích cú pháp: Hành động phân tích một câu, một cụm từ hoặc một chuỗi ký tự để xác định các thành phần ngữ pháp của nó (như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ) và mối quan hệ giữa chúng.
- Phân tích chi tiết, xử lý từng phần: Trong ngữ cảnh rộng hơn, đặc biệt trong công nghệ thông tin, "parse" có nghĩa là phân tích một chuỗi dữ liệu (như mã lập trình, dữ liệu từ tệp tin) thành các phần nhỏ hơn, có cấu trúc để máy tính có thể hiểu và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The student had to parse the complex sentence to understand its meaning. (Học sinh phải phân tích cú pháp câu phức tạp để hiểu nghĩa của nó.)
- This software can parse the XML file and extract the necessary information. (Phần mềm này có thể phân tích tệp XML và trích xuất thông tin cần thiết.)
- When you type a command, the computer first parses it to see what you want to do. (Khi bạn gõ một lệnh, máy tính đầu tiên sẽ phân tích nó để xem bạn muốn làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to parse out": tách ra, phân tích để tìm ra (ý nghĩa, thông tin).
- It took me a while to parse out the key points from his long and confusing speech. (Tôi mất một lúc để phân tích và tìm ra những điểm chính từ bài phát biểu dài dòng và khó hiểu của anh ta.)
- Trong ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics): "Parse" thường chỉ việc máy tính sử dụng một bộ quy tắc ngữ pháp (grammar) để phân tích cấu trúc câu.
- The natural language processing model uses a deep learning algorithm to parse sentences. (Mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên sử dụng thuật toán học sâu để phân tích cú pháp câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Parser (danh từ): Bộ phân tích cú pháp. Đây thường là một chương trình hoặc thành phần phần mềm thực hiện việc phân tích cú pháp.
- The XML parser found an error in the document structure. (Bộ phân tích XML phát hiện một lỗi trong cấu trúc tài liệu.)
- Parsing (danh từ): Hành động hoặc quá trình phân tích cú pháp.
- Syntax parsing is a fundamental step in compiling code. (Phân tích cú pháp là một bước cơ bản trong việc biên dịch mã.)
Từ đồng nghĩa
- Analyze (phân tích): Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
- Deconstruct (giải cấu trúc): Nhấn mạnh việc chia nhỏ một cấu trúc phức tạp thành các phần.
- Break down (chia nhỏ, phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parse through: Phân tích kỹ lưỡng, xem xét từng phần (thường dùng với lượng dữ liệu lớn).
- We need to parse through all the survey data to identify trends. (Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng tất cả dữ liệu khảo sát để xác định xu hướng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "parse". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn đạt như "hard to parse" (khó phân tích/khó hiểu).
- His apology was so mumbled and vague that it was hard to parse. (Lời xin lỗi của anh ta lắp bắp và mơ hồ đến mức khó mà hiểu được.)
ngoại động từ
- phân tích ngữ pháp (từ, câu)