prise

/prise/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nạy, bẩy (lên): Dùng một vật như đòn bẩy hoặc một lực mạnh để mở, nhấc hoặc tách một thứ đó ra, thường một thứ bị kẹt, đóng chặt hoặc gắn chặt.
    • Lấy ra (một cách khó khăn): Ép buộc hoặc cố gắng lấy thông tin, bí mật từ ai đó một cách miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa nạy, bẩy):
    • He used a crowbar to prise open the wooden crate. (Anh ấy dùng một cái xà beng để nạy mở thùng gỗ ra.)
    • It took a lot of effort to prise the old nails from the wall. (Phải rất tốn công sức mới nạy được những cái đinh ra khỏi bức tường.)
  • Động từ (Nghĩa lấy thông tin):
    • The reporter tried to prise a statement from the reluctant celebrity. (Phóng viên cố gắng moi một tuyên bố từ người nổi tiếng miễn cưỡng.)
    • I finally managed to prise the truth out of him. (Cuối cùng tôi cũng moi được sự thật từ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prise apart": nạy tách ra.
    • The mechanic had to prise apart the two rusted metal plates. (Người thợ máy phải nạy tách hai tấm kim loại bị gỉ ra.)
  • "to prise away from": nạy/gỡ ra khỏi, tách ai đó ra khỏi (thứ họ đang giữ chặt).
    • She gently prised the toy away from the toddler's grip. ( ấy nhẹ nhàng gỡ món đồ chơi ra khỏi tay đứa trẻ.)
    • It's hard to prise him away from his video games. (Thật khó để kéo anh ấy ra khỏi trò chơi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pry (động từ): Đây cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với cùng các nghĩa như "prise".
  • Lever (động từ): Sử dụng đòn bẩy, có nghĩa tương tự "prise" khi nói về hành động nạy, bẩy bằng dụng cụ.
  • Jimmy (động từ, chủ yếu Mỹ): Nạy mở (khóa, cửa) một cách bất hợp pháp, thường bằng một công cụ mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Force open: Dùng sức mạnh để mở.
  • Jemmy (động từ, Anh): Nạy mở (như "jimmy" trong tiếng Mỹ).
  • Extract: Rút ra, chiết xuất (có thể dùng cho cả vật chất lẫn thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prise off: Nạy ra, bẩy ra.
    • Can you help me prise off this bottle cap? (Bạn có thể giúp tôi nạy cái nắp chai này ra không?)
  • Prise out: Nạy ra; moi ra (thông tin).
    • We need to prise out the damaged screw. (Chúng ta cần nạy cái ốc vít bị hỏng ra.)
    • She skillfully prised out all the details of the story. ( ấy khéo léo moi ra tất cả chi tiết của câu chuyện.)
Lưu ý
  • Từ "prise" này (với nghĩa nạy, bẩy) khác hoàn toàn với từ "prize" có nghĩa hoặc . Tuy nhiên, trong một số từ điển , "prize" cũng có thể được dùng với nghĩa "prise".
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "pry" dạng phổ biến nhất cho các nghĩa này, trong khi "prise" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh.
danh từ ((cũng) prize)
  1. sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy
ngoại động từ ((cũng) prize)
  1. nạy bẩy lên