prise

/prise/
danh từ ((cũng) prize)
  1. sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy
ngoại động từ ((cũng) prize)
  1. nạy bẩy lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa