parietal
/pə'raiitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đỉnh: Dùng trong giải phẫu học để chỉ các bộ phận liên quan đến đỉnh, đặc biệt là xương đỉnh của hộp sọ.
- (Thuộc) thành, vách: Dùng trong thực vật học và sinh học để chỉ các cấu trúc liên quan đến thành hoặc vách của một cơ quan, tế bào hoặc khoang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon examined the patient's parietal bone after the injury. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra xương đỉnh của bệnh nhân sau chấn thương.)
- In botany, the parietal placentation refers to ovules attached to the ovary wall. (Trong thực vật học, kiểu đính noãn vách chỉ các noãn được gắn vào thành của bầu nhụy.)
- The parietal lobe of the brain is involved in processing sensory information. (Thùy đỉnh của não có liên quan đến việc xử lý thông tin cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parietal cell": Tế bào thành. Một loại tế bào trong dạ dày tiết ra axit hydrochloric.
- Parietal cells are crucial for the digestion process. (Các tế bào thành rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)
"Parietal pleura": Màng phổi thành. Lớp màng lót mặt trong của thành ngực.
- The parietal pleura is sensitive to pain. (Màng phổi thành nhạy cảm với cảm giác đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Parietally (trạng từ): Một cách liên quan đến đỉnh hoặc thành.
- Parietal bone (danh từ): Xương đỉnh. Một trong hai xương tạo nên phần trên và hai bên của hộp sọ.
Từ đồng nghĩa
- Wall-related: Liên quan đến thành/vách (trong ngữ cảnh sinh học).
- Cranial (top): (Thuộc) sọ, phần trên (trong ngữ cảnh giải phẫu cụ thể, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y học, giải phẫu học, sinh học và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt, nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh: dùng "đỉnh" cho giải phẫu và "thành" hoặc "vách" cho thực vật/sinh học.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) đỉnh
- parietal bonesxương đỉnh
- (thực vật học) (thuộc) thành ở vách