parjanya

parjanya

Parjanya brings gentle rain to the fields.

Định nghĩa

Danh từ (danh từ riêng, thường viết hoa):
- Thần mưa trong Ấn Độ giáo: "parjanya" một vị thần Hindu cai quản mưa, đôi khi được đồng nhất với thần Indra. Vị thần này tượng trưng cho sức mạnh của mưa, sấm sét sự sinh sôi của thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hindu, Parjanya được tôn thờ như vị thần mang mưa cho mùa màng.)
  • (Một số văn bản đồng nhất Parjanya với Indra, vua của các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parjanya's wrath": cơn thịnh nộ của thần mưa, thường chỉ những trận mưa lớn hoặc bão tố.

    • The farmers prayed to avoid Parjanya's wrath during harvest season. (Những người nông dân cầu nguyện để tránh cơn thịnh nộ của thần mưa trong mùa thu hoạch.)
  • "Invocation of Parjanya": lời cầu khấn thần mưa, thường được thực hiện trong các nghi lễ cầu mưa.

    • The priests performed an invocation of Parjanya to end the drought. (Các tu thực hiện lời cầu khấn thần mưa để chấm dứt hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Parjanya (danh từ): vị thần mưa.
  • Parjanyavat (tính từ, hiếm): thuộc về thần mưa hoặc liên quan đến mưa.
    • The parjanyavat clouds darkened the sky. (Những đám mây của thần mưa làm tối bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Indra (danh từ): thần sấm sét mưa, thường được đồng nhất với Parjanya.
  • Varuna (danh từ): thần nước đại dương, đôi khi liên quan đến mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "parjanya" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parjanya" đây từ chuyên ngành thần thoại.)